Tính Thuế VAT
Đang tải công cụ...
Giới thiệu Tính Thuế VAT
Công cụ Tính Thuế VAT Online là tiện ích giúp cá nhân và doanh nghiệp tính toán nhanh chóng số tiền thuế giá trị gia tăng (VAT) cho hàng hóa, dịch vụ. Cho dù bạn cần tính thuế cộng thêm (xuôi) hay tách thuế từ tổng thanh toán (ngược), công cụ này đều mang lại kết quả chính xác tuyệt đối.
Cách sử dụng công cụ Tính Thuế VAT
- Nhập số tiền: Điền số tiền trước thuế hoặc tổng số tiền đã bao gồm thuế.
- Chọn mức thuế suất: Chọn mức 8% hoặc 10% (hoặc mức khác tùy theo loại hàng hóa).
- Chọn phương thức: Chọn "Tính thuế xuôi" (nếu có giá chưa thuế) hoặc "Tính thuế ngược" (nếu có giá đã thuế).
- Kết quả: Hệ thống sẽ hiển thị chi tiết Tiền hàng, Tiền thuế và Tổng thanh toán.
Cách Tính Thuế VAT 2026
Công thức tính cơ bản như sau:
- Tính thuế xuôi (Giá chưa thuế -> Giá có thuế):
Tổng thanh toán = Giá chưa thuế x (1 + Thuế suất) - Tính thuế ngược (Giá có thuế -> Giá chưa thuế):
Giá chưa thuế = Tổng thanh toán / (1 + Thuế suất) - Tiền thuế VAT:
Tiền thuế = Tổng thanh toán - Giá chưa thuế
Quy Định Thuế VAT 2026: Cập Nhật Mới Nhất Về Thuế Suất Theo Ngành Nghề
Thuế giá trị gia tăng (VAT) là loại thuế gián thu quan trọng nhất tại Việt Nam. Bước sang năm 2026, với việc áp dụng Luật Thuế GTGT 2024 và các chính sách gia hạn giảm thuế, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý để thực hiện đúng quy định, tránh rủi ro pháp lý.
1. Tổng quan quy định về thuế VAT tại Việt Nam năm 2026
Thuế VAT được tính trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng.
Cơ sở pháp lý hiện hành:
Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 (Hiệu lực từ 01/01/2026).
Nghị quyết 204/2025/QH15 và Nghị định 174/2025/NĐ-CP: Gia hạn giảm thuế VAT xuống 8% đến hết ngày 31/12/2026.
Luật Thuế TNCN (sửa đổi) 2025: Nâng ngưỡng doanh thu không chịu thuế lên 500 triệu đồng/năm.
2. Chi tiết các mức thuế suất VAT theo ngành nghề (Mới nhất 2026)
Dưới đây là bảng tổng hợp các mức thuế suất tương ứng với từng nhóm ngành nghề cụ thể:
| Thuế suất | Ngành nghề / Mặt hàng áp dụng | Ghi chú |
| 0% | Hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu; Vận tải quốc tế; Dịch vụ ngành hàng không, hàng hải quốc tế. | Khuyến khích xuất khẩu, cần đủ hồ sơ/chứng từ. |
| 5% | Nước sạch; Thuốc chữa bệnh, thiết bị y tế; Giáo cụ; Phân bón; Tàu đánh bắt xa bờ. | Nhóm hàng thiết yếu và hỗ trợ nông nghiệp (Luật mới 2024). |
| 8% | Các ngành đang chịu thuế 10% nhưng được giảm theo chính sách hỗ trợ (Du lịch, ăn uống, sản xuất hàng tiêu dùng...). | Áp dụng đến hết 31/12/2026 theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP. |
| 10% | Viễn thông, CNTT, Tài chính, Ngân hàng, Chứng khoán, Bất động sản, Kim loại, Khai khoáng, Dầu mỏ, Hóa chất. | Các ngành không được giảm thuế 2%. |
| Không chịu thuế | Sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi (chưa chế biến); Chuyển quyền sử dụng đất; Bảo hiểm nhân thọ; Y tế công cộng. | Hộ kinh doanh doanh thu dưới 500 triệu/năm cũng thuộc diện này. |
- Viễn thông, Công nghệ thông tin.
- Tài chính, Ngân hàng, Chứng khoán, Bảo hiểm.
- Kinh doanh Bất động sản.
- Kim loại và sản phẩm từ kim loại đúc sẵn.
- Khai khoáng (trừ khai thác than).
- Sản phẩm chịu thuế tiêu thụ đặc biệt (Rượu, bia, thuốc lá, xe ô tô dưới 24 chỗ...).
