Tính Lương Gross ↔ Net
Đang tải công cụ...
Giới thiệu Tính Lương Gross Net
Trong thị trường lao động hiện nay, hai khái niệm Lương Gross (lương tổng) và Lương Net (lương thực nhận) luôn là mối quan tâm hàng đầu của người lao động và nhà tuyển dụng. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại lương này giúp bạn đàm phán thu nhập tốt hơn và bảo vệ quyền lợi cá nhân về bảo hiểm xã hội (BHXH) cũng như thuế thu nhập cá nhân (TNCN).
Công cụ Tính Lương Gross Net của ToolCongSo.com được thiết kế để giúp bạn chuyển đổi nhanh chóng và chính xác mức lương của mình theo quy định mới nhất năm 2026. Chỉ với vài cú click, bạn sẽ có cái nhìn chi tiết về số tiền mình thực nhận cũng như các khoản đóng góp bắt buộc.
Cách sử dụng công cụ Tính Lương Gross Net
Nếu bạn được đề nghị một mức lương Gross và muốn biết số tiền thực sự mang về nhà (Net), hãy làm theo các bước sau:
- Nhập mức lương: Điền số tiền lương Gross ghi trên hợp đồng vào ô "Lương".
- Chọn Vùng: Lựa chọn vùng (I, II, III, IV) để công cụ áp dụng mức lương cơ sở và mức đóng BHXH tối đa chính xác nhất.
- Số người phụ thuộc: Nhập số lượng người bạn đang nuôi dưỡng để được tính giảm trừ gia cảnh khi tính thuế TNCN.
- Bấm "Tính Lương": Hệ thống sẽ tự động trừ đi các khoản BHXH, BHYT, BHTN và thuế TNCN dựa trên biểu thuế lũy tiến để đưa ra con số Lương Net cuối cùng.
Cách sử dụng công cụ Tính Lương Net Gross
Trong trường hợp bạn muốn đàm phán một mức lương thực nhận (Net) nhất định và cần biết mức lương Gross tương ứng để ghi vào hợp đồng, hãy sử dụng tính năng chuyển đổi ngược:
- Chọn chế độ: Click vào tab hoặc nút chuyển đổi sang chế độ "Net Gross".
- Nhập lương Net mong muốn: Điền số tiền bạn muốn thực nhận mỗi tháng.
- Điền thông tin giảm trừ: Giống như tính xuôi, hãy điền đầy đủ thông tin về Vùng và Số người phụ thuộc.
- Kết quả: Công cụ sẽ sử dụng công thức quy đổi ngược để xác định mức lương Gross mà doanh nghiệp cần chi trả để bạn nhận được đúng số tiền Net mong muốn.
Dữ liệu được cập nhật liên tục theo các nghị định và thông tư mới nhất, đảm bảo tính chính xác cao cho kế hoạch tài chính cá nhân của bạn.
Tính đến năm 2026, mức lương cơ sở được áp dụng là 2.340.000 đồng/tháng (theo Nghị định 73/2024/NĐ-CP). Đây là căn cứ quan trọng để tính toán các khoản đóng bảo hiểm xã hội (BHXH) tối đa và các mức phụ cấp dành cho cán bộ, công chức, viên chức.
Cập nhật mức lương tối thiểu vùng mới nhất 2026
Từ ngày 01/01/2026, mức lương tối thiểu vùng dự kiến tăng bình quân 7,2%, cụ thể như sau:
- Vùng I: 5.310.000 đồng/tháng
- Vùng II: 4.730.000 đồng/tháng
- Vùng III: 4.140.000 đồng/tháng
- Vùng IV: 3.700.000 đồng/tháng
Cập nhật mức giảm trừ gia cảnh 2026
Theo lộ trình cải cách thuế, mức giảm trừ gia cảnh mới áp dụng từ năm 2026 giúp giảm đáng kể gánh nặng thuế cho người lao động:
- Giảm trừ bản thân: 15.500.000 đồng/tháng (tăng từ 11 triệu đồng).
- Giảm trừ người phụ thuộc: 6.200.000 đồng/người/tháng (tăng từ 4,4 triệu đồng).
Cập nhật biểu thuế thuế TNCN 2026
Biểu thuế lũy tiến từng phần được rút gọn từ 7 bậc xuống còn 5 bậc, giúp đơn giản hóa việc tính toán:
| Bậc | Thu nhập tính thuế/tháng | Thuế suất |
|---|---|---|
| 1 | Đến 10 triệu đồng | 5% |
| 2 | Trên 10 đến 30 triệu đồng | 10% |
| 3 | Trên 30 đến 60 triệu đồng | 20% |
| 4 | Trên 60 đến 100 triệu đồng | 30% |
| 5 | Trên 100 triệu đồng | 35% |
* Các thông tin trên được cập nhật dựa trên dự thảo và các quy định mới nhất có hiệu lực trong năm 2026.
